
Joe Gallardo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Spokane Shadow.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | H 3-3 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/10 | 1 | 1/2 | V | 5,74 |
| 18/10/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | B 3-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 2 | 3/8 | — | 5,97 |
| 12/10/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | H 3-3 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 18/24 | 2 | 3/8 | — | 7,36 |
| 01/10/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,78 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 16/08/2026 | USL League One | vs Corpus Christi FC | B 2-3 | 84 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 24/35 | 0 | 1/4 | — | 6,78 |
| 13/08/2026 | USL Cup | vs Colorado Springs | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/11/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/10/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 20/04/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/10/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/05/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh42
- Thể lực46