
Joe Edwards là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Plymouth Argyle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
326Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 250 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 58% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 60% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 25% | 0 | 0 | 5,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/102 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/41 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/34 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 5,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 3 | 4/9 | — | 5,73 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 2 | 4/7 | — | 6,83 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/32 | 2 | 12/18 | — | 6,73 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 1/3 | — | 6,75 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Crystal Palace U21 | T 5-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/34 | 1 | 3/5 | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | T 4-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/2 | — | 6,12 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/10/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/01/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/06/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/07/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/01/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/10/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/02/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/05/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/07/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 23/05/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 11/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Walsall | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Colchester United | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2015 | Yeovil Town | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2013 | Bristol City | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2012 | Yeovil Town | Bristol City | Cho mượn | — |
| 20/09/2012 | Bristol City | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Yeovil Town | Bristol City | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Bristol City | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | Stockport County | Bristol City | Cho mượn | — |
| 31/08/2011 | Bristol City | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2011 | Bath City | Bristol City | Cho mượn | — |
| 31/08/2010 | Bristol City | Bath City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Bristol City U18 | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy38
- Sức mạnh64
- Thể lực47