Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joe Chalmers

Cove RangersTiền vệSCO
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Joe Chalmers là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Cove Rangers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.133Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1133Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—8761400011——206,10
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—5542410033——106,77
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—219500010——006,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joe Chalmers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ PeterheadB 0-26100000—0——5,70
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Formartine UnitedT 2-19000000—0—V6,05
10/10/2026Scottish League Onevs East FifeH 1-19000000—0—V6,15
03/10/2026Scottish League One@ Queen of SouthB 3-49000000—0—V6,00
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Aberdeen U21T 2-19010330—0——7,95
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ FraserburghT 5-09000000—0——7,00
19/09/2026Scottish League Onevs Ross County F.C.B 0-29000000—0——6,00
12/09/2026Scottish League One@ MontroseB 1-29000110—0——6,15
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs DumbartonT 6-16400000—0——6,25
05/09/2026Scottish League Onevs Alloa AthleticH 1-12300000—0——6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: —2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —20142025
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/201420200 nghìn €
29/11/201521250 nghìn €
13/02/201723250 nghìn €
24/01/201824250 nghìn €
02/01/201925250 nghìn €
22/06/201925350 nghìn €
04/02/202026350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
20/07/202026300 nghìn €
17/01/202127300 nghìn €
02/06/202127300 nghìn €
30/12/202127250 nghìn €
30/05/202228200 nghìn €
03/10/202228—
25/06/202329150 nghìn €
04/12/202329175 nghìn €
20/06/202430150 nghìn €
02/12/202430150 nghìn €
16/06/202531100 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026InvernessCove RangersChuyển nhượng—
30/06/2025Dunfermline AthleticInvernessChuyển nhượng—
23/01/2022Ayr UnitedDunfermline AthleticChuyển nhượng—
14/09/2020Ross County F.C.Ayr UnitedChuyển nhượng—
30/06/2019InvernessRoss County F.C.Chuyển nhượng—
12/07/2017Motherwell F.C.InvernessChuyển nhượng—
30/06/2015Celtic F.C.Motherwell F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2014Celtic U20Celtic F.C.Chuyển nhượng—
04/05/2014FalkirkCeltic U20Cho mượn—
30/01/2014Celtic U20FalkirkChuyển nhượng—
30/06/2011Celtic U17Celtic U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh36
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com