
Joe Cameron Lewis là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Burton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
109Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
46%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 109 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46% | 68% | 1 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/26 (46%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/19 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/14 | 2 | 5/9 | V | 5,25 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 2/3 | — | 6,11 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 4-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 3 | 6/7 | — | 6,58 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 1 | 1/2 | V | 5,56 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Lincoln City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/36 | 1 | 5/10 | V | 5,61 |
| 28/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/40 | 1 | 3/5 | — | 5,38 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 27/46 | 1 | 5/12 | — | 7,03 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/51 | 2 | 4/6 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | AFC Wimbledon | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Stockport County | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | AFC Wimbledon | Stockport County | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Stockport County | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Torquay United | Stockport County | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 25/01/2021 | Swansea City U21 | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Torquay United | Swansea City U21 | Cho mượn | — |
| 29/07/2019 | Swansea City U21 | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Swansea City U18 | Swansea City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Swansea City Youth | Swansea City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực50