
Joe Bryan
Hậu vệSCO
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Joe Bryan là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,87 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | V | 6,36 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Ipswich Town | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/03/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/07/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/02/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/09/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/04/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 31/08/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/02/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/09/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/02/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 24 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 6,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 26 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 5,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 27 | 5,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 29 | 2,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 05/10/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 02/12/2025 | 32 | 550 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Millwall | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2023 | Fulham | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | OGC Nice | Fulham | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Fulham | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Bristol City | Fulham | Hết hạn mượn 6.7M € | 6,7 triệu € |
| 30/05/2013 | Plymouth Argyle | Bristol City | Cho mượn | — |
| 11/03/2013 | Bristol City | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Bristol City U18 | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2012 | Bath City | Bristol City U18 | Cho mượn | — |
| 23/11/2011 | Bristol City U18 | Bath City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Bristol City Academy | Bristol City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh72
- Thể lực57