Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joe Bell

VikingTiền vệNZL
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Joe Bell là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Viking.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
18Đá chính
1.405Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332370001089%50%106,14
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—17151.16800113185%52%206,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/97 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.168 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
544/635 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
21/48 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
16
Phá bóng
32
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/107 (52%)
Không chiến thắng / thua
12 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 40
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joe Bell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 1-3900010156/5912/6—6,09
17/10/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadT 3-2450000029/3200/2V6,07
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Bayern MunichH 3-3850000010/1422/3—6,01
10/10/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-090001005/1055/8—6,96
20/09/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromT 3-0760010040/4624/8V6,46
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 8-1640010039/4524/8—6,44
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ VfB StuttgartB 1-3620000221/2434/7V6,31
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 1-1750000027/3215/5—6,08
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKT 2-1620020235/3814/7—7,00
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Dinamo ZagrebT 3-1900010131/3634/7V6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/05/201516150 nghìn €
07/01/201616150 nghìn €
30/04/201617175 nghìn €
16/05/201718125 nghìn €
22/05/201920150 nghìn €
24/07/202021300 nghìn €
30/12/202021400 nghìn €
02/01/2022221,2 triệu €
19/06/2022231,5 triệu €
21/12/2022231,0 triệu €
25/06/2023241,0 triệu €
14/12/202324900 nghìn €
11/06/2024251,2 triệu €
16/09/2024251,5 triệu €
11/12/2024251,7 triệu €
17/06/2025262,0 triệu €
14/12/2025263,0 triệu €
27/05/2026273,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2023Brondby IFVikingHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
31/01/2022VikingBrondby IFHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
09/01/2020Virginia CavaliersVikingChuyển nhượng—
31/07/2017Wellington Phoenix ReserveVirginia CavaliersChuyển nhượng—
30/06/2014Miramar Rangers AFC YouthWellington Phoenix ReserveChuyển nhượng—
31/12/2013—Miramar Rangers AFC YouthChuyển nhượng—
31/12/2012——Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh58
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com