Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joe Allen

Tiền vệWAL
36Tuổi
168Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Joe Allen là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch WAL.

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 75 nghìn €2009: 100 nghìn €2009: 500 nghìn €2011: 1,5 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 4,0 triệu €2012: 15,0 triệu €2013: 15,0 triệu €2013: 14,0 triệu €2014: 14,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €20082025
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/20081875 nghìn €
07/01/200918100 nghìn €
15/12/200919500 nghìn €
03/09/2011211,5 triệu €
05/02/2012212,5 triệu €
23/06/2012224,0 triệu €
08/09/20122215,0 triệu €
27/01/20132215,0 triệu €
01/07/20132314,0 triệu €
14/01/20142314,0 triệu €
11/08/20142412,0 triệu €
11/02/20152410,0 triệu €
30/06/20152510,0 triệu €
08/02/2016258,0 triệu €
31/05/2016268,0 triệu €
31/07/20162612,0 triệu €
19/02/20172615,0 triệu €
27/06/20172715,0 triệu €
01/01/20182718,0 triệu €
27/05/20182818,0 triệu €
26/02/20192815,0 triệu €
27/06/20192910,0 triệu €
16/10/2019298,0 triệu €
26/02/2020296,0 triệu €
07/04/2020304,8 triệu €
14/10/2020302,8 triệu €
09/03/2021302,5 triệu €
24/05/2021312,0 triệu €
23/11/2021311,5 triệu €
12/05/2022321,2 triệu €
26/10/2022321,0 triệu €
31/05/202333900 nghìn €
26/10/202333700 nghìn €
20/12/202333350 nghìn €
23/05/202434300 nghìn €
29/12/202434250 nghìn €
26/05/202535200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com