
Jodi Jones là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Bromley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 139 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 53% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 109 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 81% | 46% | 0 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/22 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/4 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 5/7 | — | 6,62 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Crawley Town | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/5 | 2 | 4/10 | — | 5,54 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Brentford U21 | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/17 | 2 | 2/3 | — | 6,23 |
| 25/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | T 3-0 | 86 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 14/21 | 3 | 13/25 | — | 9,00 |
| 16/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 5/11 | — | 6,45 |
| 11/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 4/7 | V | 6,08 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/22 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 19/23 | 0 | 3/5 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/10/2016 | 18 | 125 nghìn € |
| 20/04/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/03/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/11/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/05/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Notts County | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Oxford United | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Notts County | Oxford United | Cho mượn | — |
| 25/01/2023 | Oxford United | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Coventry City | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dagenham Redbridge | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Coventry City | Dagenham Redbridge | Cho mượn | — |
| 17/03/2016 | Dagenham Redbridge | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Dagenham & Redbridge FC U18 | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực39