Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jodel Dossou

FC LorentzweilerTiền đạoBEN
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jodel Dossou là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo FC Lorentzweiler.

Tiểu sử Jodel Dossou

Jodel Dossou là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ FC Lorentzweiler, mang quốc tịch Benin và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg, chân thuận là Hai chân. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 2,0 triệu € (2021). Ngày 31/07/2026, cầu thủ chuyển đến FC Lorentzweiler từ US Le Pays du Valois, sau khi trước đó gia nhập US Le Pays du Valois từ Free player ngày 25/09/2025. Ngày 30/06/2025, cầu thủ trở lại Free player từ Victoria Rosport.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jodel Dossou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ ArgentinaB 0-315000003/402/2—6,40
30/09/2026CANvs MauritaniaT 2-1dự bị00000—0———
26/09/2026CAN@ Burkina FasoH 1-1dự bị00000—0———
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ NigeriaB 0-42300000—0——6,20
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ RwandaT 1-04500000—0———
10/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs LesothoT 4-0dự bị00000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs ZimbabweT 1-01800000—0—V—
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Nam Phi South AfricaB 0-245000006/700/1—6,40
10/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs NigeriaT 2-14410110—0——7,50
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs RwandaT 1-070010011/10——6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 125 nghìn €20142025
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/201421300 nghìn €
23/06/201422300 nghìn €
21/11/201422200 nghìn €
30/11/201523250 nghìn €
29/05/201624250 nghìn €
02/12/201624250 nghìn €
26/05/201725250 nghìn €
12/12/201725250 nghìn €
12/06/201826300 nghìn €
11/07/201826300 nghìn €
20/01/201926300 nghìn €
03/06/201927400 nghìn €
15/12/201927700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
21/07/202028700 nghìn €
10/11/202028700 nghìn €
10/03/2021281,0 triệu €
24/06/2021291,3 triệu €
07/10/2021292,0 triệu €
15/12/2021291,8 triệu €
29/05/2022301,8 triệu €
01/11/2022301,0 triệu €
15/06/202331800 nghìn €
07/12/202331500 nghìn €
13/06/202432300 nghìn €
15/10/202432250 nghìn €
18/06/202533125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026US Le Pays du ValoisFC LorentzweilerChuyển nhượng—
25/09/2025Free playerUS Le Pays du ValoisChuyển nhượng—
30/06/2025Victoria RosportFree playerTrở lại—
29/01/2025ToulonVictoria RosportChuyển nhượng—
25/10/2024Free playerToulonChuyển nhượng—
17/07/2024SochauxFree playerTrở lại—
23/01/2023ClermontSochauxChuyển nhượng—
14/08/2020TSV HartbergClermontChuyển nhượng—
26/07/2019VaduzTSV HartbergChuyển nhượng—
30/06/2018SC Austria LustenauVaduzChuyển nhượng—
30/06/2015Free playerSC Austria LustenauChuyển nhượng—
18/12/2014FC LieferingFree playerTrở lại—
31/08/2014Red Bull SalzburgFC LieferingChuyển nhượng—
29/01/2014Club AfricainRed Bull SalzburgHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
31/12/2012Tonnerre d'Abomey FCClub AfricainHết hạn mượn 0.015M €15 nghìn €
01/12/2011CIFAS de DjeffaTonnerre d'Abomey FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Tư duy59
  • Sức mạnh33
  • Thể lực24
  • Kỹ thuật56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com