Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jochem Ritmeester Van De Kamp

Almere City FCTiền vệNED
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Jochem Ritmeester Van De Kamp là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Almere City FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—30980003271%44%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/52 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jochem Ritmeester Van De Kamp · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 1-2450011020/2911/2—5,64
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 3-022000005/700/1—6,45
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamT 1-0310021112/1623/6—6,97
17/05/2026Eredivisie@ VolendamT 2-124000008/1223/6—6,32
10/05/2026Eredivisievs Heracles AlmeloT 3-035000004/535/5—7,12
23/04/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 4-120000004/500/3V6,00
11/04/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 1-4630000019/2011/3—5,87
04/04/2026Eredivisievs GroningenB 0-217000016/700/5—5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 950 nghìn €2026: 1,3 triệu €2026: 1,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/04/202319300 nghìn €
03/07/202319400 nghìn €
14/12/202320700 nghìn €
17/03/202420900 nghìn €
30/05/202420900 nghìn €
16/12/202421800 nghìn €
27/05/202521800 nghìn €
01/12/202522950 nghìn €
10/03/2026221,3 triệu €
27/05/2026221,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026SC TelstarAlmere City FCCho mượn—
17/08/2025Almere City FCSC TelstarChuyển nhượng—
30/06/2022Almere City FC U23Almere City FCChuyển nhượng—
30/06/2021Almere City U18Almere City FC U23Chuyển nhượng—
30/06/2020Almere City U17Almere City U18Chuyển nhượng—
30/06/2018Almere City YouthAlmere City U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy57
  • Sức mạnh50
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com