
Jóbson de Brito Gonzaga là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Moreirense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
652Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 610 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 67% | 2 | 0 | 6,31 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/289 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/42 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/53 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 42 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 6/8 | V | 6,31 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 2 | 6/6 | — | 7,02 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 2 | 5/10 | — | 7,01 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-4 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 2/5 | — | 5,62 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 5/7 | — | 6,15 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 10/13 | — | 7,27 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/87 | 0 | 2/4 | V | 4,80 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/83 | 0 | 3/3 | Đ | 5,89 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 73/80 | 3 | 7/7 | — | 8,09 |
| 26/04/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 2/4 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/08/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/01/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 06/10/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 01/03/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 700 nghìn € |
| 28/09/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Al Wahda(UAE) | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pacos de Ferreira | Al Wahda(UAE) | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Al Wahda(UAE) | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Pacos de Ferreira | Al Wahda(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sampaio Correa | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2019 | Osasco Sporting | Sampaio Correa | Cho mượn | — |
| 09/01/2019 | Sampaio Correa | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 21/05/2017 | Free Player | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Vitória - BA | Free Player | Trở lại | — |
| 29/11/2016 | America FC Natal RN | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 17/03/2016 | Vitória - BA | America FC Natal RN | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật33
- Tư duy42
- Sức mạnh70
- Thể lực56