
Joaquín Varela
Hậu vệARG
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Joaquín Varela là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | T 2-1 | 61 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 01/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | H 3-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 17/12/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/08/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/12/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 13/05/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/11/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/07/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/07/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 21/05/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2024 | Almagro | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Godoy Cruz Antonio Tomba | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | San Antonio | Godoy Cruz Antonio Tomba | Cho mượn | — |
| 11/05/2021 | Godoy Cruz Antonio Tomba | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2021 | San Martin Tucuman | Godoy Cruz Antonio Tomba | Cho mượn | — |
| 12/10/2020 | Godoy Cruz Antonio Tomba | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Club Atlético Newell's Old Boys | Godoy Cruz Antonio Tomba | Hết hạn mượn 0.69M € | 690 nghìn € |
| 31/12/2017 | CA Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CA Newell's Old Boys U20 | CA Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực49
- Kỹ thuật32