
Joaquín Valiente Cioli là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo FC Dallas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
24Đá chính
2.132Phút
3Bàn thắng
9Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
710Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 28 | 21 | 1.905 | 2 | 0 | 9 | 24 | 5 | 81% | 35% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 227 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 30% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.905 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 9
- Sút / trúng đích
- 5/24
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 583/711 (81%)
- Chuyền quyết định
- 42
- Tạt bóng chính xác
- 21/95 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/37 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/149 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 79
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 294
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/67 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 2/6 | — | 5,98 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/24 | 1 | 2/7 | — | 6,95 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 2-3 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/22 | 1 | 1/2 | — | 6,43 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 1-0 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 31/35 | 1 | 1/9 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Austin FC | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/25 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/31 | 2 | 3/7 | — | 8,20 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 39/48 | 1 | 4/7 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/26 | 3 | 3/7 | — | 6,11 |
| 31/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 29/35 | 1 | 1/5 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 1 | 2/4 | — | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/04/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/09/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/11/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/07/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/10/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/04/2025 | 23 | 2,2 triệu € |
| 15/06/2025 | 24 | 2,2 triệu € |
| 28/09/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
| 17/09/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.