Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joaquin Torres

FC Vardar SkopjeTiền đạoARG
29Tuổi
167Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Joaquin Torres là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FC Vardar Skopje.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joaquin Torres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KuPsB 0-24500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20151850 nghìn €
05/02/20161975 nghìn €
07/08/201619125 nghìn €
12/02/201720125 nghìn €
08/10/201720750 nghìn €
07/05/2018211,5 triệu €
17/12/2018211,2 triệu €
01/08/201922750 nghìn €
17/12/201922750 nghìn €
07/04/202023600 nghìn €
03/08/202023600 nghìn €
15/04/202124600 nghìn €
08/07/202124600 nghìn €
08/11/2021241,0 triệu €
17/08/2022252,0 triệu €
07/11/2022252,0 triệu €
21/08/2023261,8 triệu €
17/12/2023261,5 triệu €
12/06/2024271,2 triệu €
18/09/2024271,2 triệu €
11/11/2024271,0 triệu €
03/04/202528800 nghìn €
26/06/202528800 nghìn €
23/11/202528700 nghìn €
10/06/202629500 nghìn €
16/09/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh41
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com