Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joaquín Soto

Union La CaleraTiền vệCHI
19Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Joaquín Soto là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union La Calera.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
20Đá chính
1.573Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1573Phút/bàn
1/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—21131.0450018188%55%106,51
Copa de la Liga2026—443080003083%66%008,43
Chilean Cup2026—3322010000——004,47

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.045 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
471/534 (88%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
26/42 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
13
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/70 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 26
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 8,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/109 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/13 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/18 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 4,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joaquín Soto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionH 1-1100000013/1611/1—6,22
07/09/2026VĐQG Chile@ O.HigginsB 1-2450010023/2500/1—6,58
01/09/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaB 0-1800000429/3544/7—6,58
22/08/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoH 0-0700000021/2534/8V6,38
16/08/2026VĐQG Chile@ NublenseB 1-2dự bị00000—0———
10/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 1-24000003/334/4—6,30
06/08/2026Chilean Cup@ Santiago WanderersT 4-09000000—0——6,50
01/08/2026VĐQG Chile@ CobresalB 0-4340000022/2401/2—6,41
13/07/2026Copa de la Liga@ Coquimbo UnidoT 1-0dự bị00000—0———
09/07/2026Copa de la Ligavs Coquimbo UnidoB 0-1670000017/2012/2—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2026: 350 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/20251850 nghìn €
07/06/202619350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh50
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com