
Joaquín Sosa là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Colo Colo.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.272Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1136Phút/bàn
8/28Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 20 | 1.642 | 1 | 0 | 0 | 20 | 5 | 84% | 54% | 4 | 0 | 6,79 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 83% | 51% | 1 | 0 | 7,03 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.642 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 934/1099 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 70/150 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 79
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 111/202 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 49 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 53
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 227
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/279 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/42 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/41 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 3/7 | V | 5,16 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | T 5-1 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/41 | 0 | 3/5 | V | 6,15 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/39 | 2 | 7/11 | — | 6,01 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/61 | 2 | 7/12 | — | 6,88 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/76 | 1 | 8/10 | — | 7,19 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/79 | 2 | 3/9 | — | 6,09 |
| 07/07/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Recoleta | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 03/07/2026 | Chilean Cup | @ O.Higgins | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/06/2026 | Chilean Cup | @ Union Espanola | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/06/2026 | Chilean Cup | vs O.Higgins | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/04/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/09/2021 | 19 | 375 nghìn € |
| 31/12/2021 | 19 | 450 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/09/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 10/11/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 20/03/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 14/09/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 04/12/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Bologna | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Independiente Santa Fe | Bologna | Cho mượn | — |
| 18/07/2025 | Bologna | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | A.C. Reggiana 1919 | Bologna | Cho mượn | — |
| 09/01/2025 | Bologna | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Montreal Impact | Bologna | Cho mượn | — |
| 14/01/2024 | Bologna | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Dinamo Zagreb | Bologna | Cho mượn | — |
| 03/09/2023 | Bologna | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | Nacional Montevideo | Bologna | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 30/07/2022 | Liverpool URU | Nacional Montevideo | Cho mượn | — |
| 02/02/2022 | Nacional Montevideo | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Rentistas | Nacional Montevideo | Cho mượn | — |
| 10/04/2021 | Nacional Montevideo | Rentistas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Nacional Asunción U19 | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực48