
Joaquin Rivas
Tiền đạoESA
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Joaquin Rivas là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ESA.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Saint Vincent và Grenadines | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/11/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/07/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/11/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/10/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 24/11/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/05/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 03/04/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực43