
Joaquín Piquerez là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Palmeiras - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
1.949Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1949Phút/bàn
4/23Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 16 | 15 | 1.249 | 1 | 0 | 4 | 11 | 3 | 86% | 48% | 3 | 0 | 6,96 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 79% | 55% | 0 | 0 | 6,66 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 88% | 45% | 0 | 0 | 7,27 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.249 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 505/584 (86%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 11/34 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/38 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/98 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 39
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/173 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/40 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/89 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/13 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/42 | 1 | 3/5 | — | 6,22 |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/26 | 1 | 4/5 | V | 7,81 |
| 15/10/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 17/23 | 3 | 3/4 | — | 7,23 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 47/55 | 3 | 4/7 | — | 7,02 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 6-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 3/4 | — | 6,80 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/35 | 2 | 4/6 | — | 6,47 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/40 | 2 | 4/8 | V | 6,70 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 3 | 4/6 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/02/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/03/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/10/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/01/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/04/2021 | 22 | 675 nghìn € |
| 10/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/09/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 24 | 10,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 25 | 13,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 25 | 13,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 25 | 13,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 12,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 26 | 14,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 27 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 14,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 27 | 12,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 12,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật57
- Tư duy50
- Sức mạnh67
- Thể lực56