
Joaquín Pereyra
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Joaquín Pereyra là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
27Đá chính
2.497Phút
5Bàn thắng
12Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
499Phút/bàn
15/53Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 28 | 25 | 2.286 | 3 | 0 | 11 | 48 | 12 | 79% | 46% | 4 | 0 | 6,89 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 211 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 78% | 42% | 1 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.286 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 11
- Sút / trúng đích
- 12/48
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 28
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 23
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 35/79
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/59
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/4
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 996/1257 (79%)
- Chuyền quyết định
- 69
- Tạt bóng chính xác
- 52/167 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 86/153 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 139/299 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 129 / 134
- Bị tước bóng
- 42
- Mất quyền kiểm soát
- 531
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 59
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/122 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | T 3-2 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 3/4 | — | 6,24 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 5,81 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/46 | 1 | 4/8 | — | 6,34 |
| 13/09/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 27/38 | 2 | 7/15 | — | 6,92 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/39 | 2 | 7/14 | — | 6,47 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 4-5 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 46/56 | 0 | 6/14 | — | 7,33 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | 89 | 0 | 1 | 3 | 2 | 5 | 38/45 | 3 | 6/11 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | T 5-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 28/41 | 2 | 2/8 | — | 7,83 |
| 20/08/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 43/55 | 2 | 3/8 | V | 6,11 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 38/48 | 1 | 6/11 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2018 | 19 | 600 nghìn € |
| 17/12/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/08/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/10/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/01/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/09/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 03/10/2023 | 24 | 4,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 4,5 triệu € |
| 25/09/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 11/09/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2024 | Atletico Tucuman | Minnesota United FC | Hết hạn mượn 2.186052M € | 2,2 triệu € |
| 31/12/2022 | CA Rosario Central | Atletico Tucuman | Hết hạn mượn 0.93837M € | 938 nghìn € |
| 30/12/2022 | Atletico Tucuman | CA Rosario Central | Cho mượn | — |
| 28/07/2021 | CA Rosario Central | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng 0.050492M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | FC Famalicao | CA Rosario Central | Cho mượn | — |
| 09/09/2020 | CA Rosario Central | FC Famalicao | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | CA Rosario Central II | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Rosario Central U20 | CA Rosario Central II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật72
- Tư duy64
- Sức mạnh38
- Thể lực55