
Joaquín Pereyra là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Municipal Iquique.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
28Đá chính
881Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
1,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 8 | 6 | 571 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77% | 37% | 0 | 0 | 6,37 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 25 | 22 | 310 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/45 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 310 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ CSD Antofagasta | B 1-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 3/8 | — | 6,11 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs CSD Antofagasta | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | — | — | 6,38 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Limache | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs Coquimbo Unido | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Limache | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | @ Coquimbo Unido | B 0-3 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/10/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/07/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/05/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 31 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực42