
Joaquin Novillo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Quilmes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
565Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
4,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 8 | 6 | 565 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 4,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 565 phút · điểm TB 4,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chacarita juniors | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin San Juan | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 08/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Temperley | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Telmo | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 625 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 625 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 625 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/03/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/09/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/11/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/11/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Aldosivi Mar del Plata | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | SC Paysandu Para | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | Municipal Iquique | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | Belgrano | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Vizela | Belgrano | Cho mượn | — |
| 13/08/2023 | Belgrano | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | CA Huracan | Belgrano | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | Belgrano | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Colon de Santa Fe | Belgrano | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Belgrano | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Racing Club de Avellaneda | Belgrano | Cho mượn | — |
| 17/02/2021 | Belgrano | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng 0.0581M € | 58 nghìn € |
| 30/06/2019 | Belgrano Reserves | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Belgrano U20 | Belgrano Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy41
- Sức mạnh63
- Thể lực48