
Joaquín Muñoz là thủ môn 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CD Magallanes.
Tiểu sử Joaquín Muñoz
Joaquín Muñoz là thủ môn của CD Magallanes, mang quốc tịch Chile, sinh ngày 28/12/1990 và hiện 35 tuổi. Anh cao 181 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh đã ra sân 19 trận với tổng 366 phút thi đấu, trong đó 3 trận tại Chilean Cup và 16 trận tại Hạng 2 Chile. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 450 nghìn € vào năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
366Phút
0Cứu thua
2/1Vàng/Đỏ
0,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,87 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 16 | 16 | 96 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 3,87
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 96 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Chilean Cup | vs Audax Italiano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | @ CD Magallanes | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ Audax Italiano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | @ Palestino | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/10/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/06/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/05/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/11/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/03/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 27/03/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 03/04/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 19/07/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 06/03/2024 | 33 | — |
| 15/05/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 24/11/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 21/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Chỉ số 446
- Chỉ số 237
- Chỉ số 154
- Chỉ số 354
- Thể lực41