Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joaquin Moya

Everton CDTiền vệCHI
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Joaquin Moya là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Everton CD.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

36Trận ra sân
34Đá chính
3.072Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
12/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—23222.0120009185%58%506,52
Chilean Cup2026—886700002082%47%405,36
Copa de la Liga2026—543900001088%60%306,37

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.012 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/35
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
815/954 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
71/120 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/72
Cắt bóng
36
Phá bóng
38
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
133/227 (58%)
Không chiến thắng / thua
14 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
119 / 83
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
210
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
35

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 5,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/84 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/183 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/26 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/33 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joaquin Moya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaT 3-2900000038/4235/5—6,49
28/09/2026Chilean Cup@ Universidad de ChileH 1-1730010030/3413/6V6,40
25/09/2026Chilean Cupvs Universidad de ChileB 0-1dự bị0010034/4125/11—6,46
12/09/2026VĐQG Chile@ NublenseT 3-1900000033/3647/12—6,81
06/09/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 0-1900010243/5113/6—6,58
30/08/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheT 3-0900020243/4536/8—7,20
25/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 3-1900000163/70411/15—7,04
16/08/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoH 1-1900000031/3334/9—6,58
09/08/2026VĐQG Chile@ HuachipatoT 4-1900000040/4733/6—6,38
02/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 3-4900000026/2956/9—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20192575 nghìn €
10/03/20212775 nghìn €
21/10/20212775 nghìn €
15/06/20222875 nghìn €
14/11/202228100 nghìn €
14/07/202329100 nghìn €
28/12/202330350 nghìn €
12/06/202430350 nghìn €
11/11/202430350 nghìn €
29/06/202531350 nghìn €
09/12/202531350 nghìn €
07/06/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Municipal IquiqueEverton CDChuyển nhượng—
13/01/2022MelipillaMunicipal IquiqueChuyển nhượng—
31/12/2018BarnecheaMelipillaChuyển nhượng—
30/06/2014AC Barnechea U21BarnecheaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh62
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com