
Joaquín Gutierrez
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Joaquín Gutierrez là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes La Serena.
Tiểu sử Joaquín Gutierrez
Joaquín Gutierrez là hậu vệ của câu lạc bộ Deportes La Serena, mang quốc tịch Chile và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 04/07/2002, cao 172 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 30 trận ra sân với 1697 phút thi đấu và điểm trung bình 5,83. Cầu thủ ghi 1 bàn trong 6 trận Chilean Cup, còn VĐQG Chile có 20 trận ra sân. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 500 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
17Đá chính
1.697Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1697Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 9 | 976 | 0 | 0 | 0 | 17 | 4 | 69% | 42% | 2 | 0 | 5,96 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 6 | 511 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,35 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 2 | 210 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 52% | 0 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 976 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/259 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/32 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/64 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 28
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 5,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/71 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,17 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,86 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/5 | 0 | 2/4 | — | 6,56 |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | H 3-3 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 0 | 1/3 | — | 5,82 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | @ Cobreloa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |