
Joaquin Fernandez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Mirandes.
Tiểu sử Joaquin Fernandez
Joaquin Fernandez là hậu vệ của câu lạc bộ Mirandes, mang quốc tịch Spain và 30 tuổi, sinh ngày 31/05/1996. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận và 249 phút thi đấu tại Spanish Primera División RFEF, với điểm trung bình 3,17. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 3,0 triệu € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 05/07/2026, từ SD Huesca sang Mirandes.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 249 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 45% | 1 | 0 | 3,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 3,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/90 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/36 | 1 | 1/7 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Zamora CF | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 4/7 | V | 6,20 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ourense | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | — |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 1 | 4/6 | — | — |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/06/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,4 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 2,8 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 2,8 triệu € |
| 28/06/2022 | 26 | 2,8 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 27 | 2,7 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | SD Huesca | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Sporting Kansas City | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Trabzonspor | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Valladolid CF | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Almeria | Real Valladolid CF | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 31/12/2016 | Almeria B | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Almeria U19 | Almeria B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực57