
Joaquín Fernández
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Joaquín Fernández là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Deportivo Maldonado.
Tiểu sử Joaquín Fernández
Joaquín Fernández là hậu vệ người Uruguay, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Deportivo Maldonado. Trong mùa 2026, cầu thủ có 19 trận ra sân, ghi 1 bàn trong 886 phút thi đấu tại Primera División Uruguay. Cầu thủ chuyển đến Deportivo Maldonado từ Deportes La Serena vào ngày 28/01/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 325 nghìn € vào năm 2022, hợp đồng đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
9Đá chính
886Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
886Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 19 | 9 | 886 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 886 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/04/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/09/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 325 nghìn € |
| 11/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/07/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/03/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/03/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Deportes La Serena | Deportivo Maldonado | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | Club Tijuana | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Club Tijuana | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 12/07/2024 | Levski Sofia | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | CA Atenas de San Carlos | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | CA Boston River | CA Atenas de San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2023 | SC Heerenveen | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CA Atenas de San Carlos | SC Heerenveen | Cho mượn | — |
| 07/02/2022 | SC Heerenveen | CA Atenas de San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Montevideo City Torque | SC Heerenveen | Cho mượn | — |
| 03/03/2021 | SC Heerenveen | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | CA River Plate Montevideo | SC Heerenveen | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2018 | CA River Plate Montevideo U19 | CA River Plate Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Defensor Sporting U19 | CA River Plate Montevideo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh57
- Thể lực48