
Joaquín Estopier
Correcaminos de la U.A.T.Tiền vệ
25Tuổi
169Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Joaquín Estopier là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Correcaminos de la U.A.T..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
339Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 3 | 339 | 2 | 0 | 0 | 12 | 3 | 72% | 62% | 1 | 0 | 2,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 2,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/161 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/53 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 09/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/20 | 2 | 4/6 | — | 5,50 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/1 | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 1-4 | 61 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/10 | 2 | 7/11 | V | 7,40 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | — |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/53 | 3 | 6/9 | — | — |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | T 3-1 | 11 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 1/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 18/05/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.