
Joaquin Esquivel
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Joaquin Esquivel là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Mineros de Zacatecas.
Tiểu sử Joaquin Esquivel
Joaquin Esquivel là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Mineros de Zacatecas, mang quốc tịch Mexico và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận tại Hạng 2 Mexico với 616 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,86. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, còn mức cao nhất là 2,5 triệu € vào năm 2023. Ngày 16/07/2026, cầu thủ chuyển từ Mazatlan FC đến Mineros de Zacatecas.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
706Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
706Phút/bàn
10/17Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/2Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 706 | 1 | 0 | 2 | 17 | 10 | 86% | 44% | 3 | 2 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 706 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 405/470 (86%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/67 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/65 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 46/57 | 1 | 5/8 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | H 2-2 | 83 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 58/65 | 0 | 1/3 | — | 7,10 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | B 2-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/43 | 1 | 2/5 | Đ | 5,43 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 40/45 | 0 | 1/4 | — | 7,07 |
| 24/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 40/49 | 1 | 5/10 | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 35/45 | 0 | 3/7 | — | — |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/29 | 1 | 7/11 | V | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/12/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 30/07/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/04/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/08/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/02/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/03/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 13/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Mazatlan FC | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | Necaxa | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Juarez | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Pachuca U19 | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FC Juarez | Pachuca U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Pachuca U19 | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Lobos BUAP | Pachuca U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Pachuca U19 | Lobos BUAP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Pachuca U17 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Mineros de Zacatecas | Pachuca U17 | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Pachuca U17 | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh62
- Thể lực48