
Joaquin Bigo là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Tristan Suarez.
Tiểu sử Joaquin Bigo
Joaquin Bigo là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Tristan Suarez, mang quốc tịch Argentina và hiện 28 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 33 trận với 2970 phút thi đấu, trong đó 32 trận ở giải ARG Primera Nacional và 1 trận ở giải Copa Argentina. Giá trị thị trường được ghi nhận là 225 nghìn €, và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 183 cm, thuận chân trái, và sinh ngày 13/07/1998.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
34Đá chính
3.060Phút
0Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ
5,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 33 | 33 | 2.970 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,15 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.970 phút · điểm TB 5,15
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Patronato Parana | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrocarril Midland | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 22/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | T 2-0 | 40 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 16/07/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 153
- Chỉ số 212
- Chỉ số 462
- Chỉ số 345