
Joaquin Aguirre
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Joaquin Aguirre là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Municipal Pérez Zeledón.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
609Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
609Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 609 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 609 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/01/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/11/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/01/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/12/2019 | 28 | 275 nghìn € |
| 17/06/2021 | 30 | 225 nghìn € |
| 22/12/2021 | 30 | 225 nghìn € |
| 19/07/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 06/12/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 13/03/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Sporting FC | Municipal Pérez Zeledón | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | ADR Jicaral | Sporting FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2020 | CS Cartagines | ADR Jicaral | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo Maldonado | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Internacional de Bogota | Deportivo Maldonado | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2017 | Racing Club Montevideo | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2016 | El Tanque Sisley | Racing Club Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2014 | CA Penarol | El Tanque Sisley | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | El Tanque Sisley | CA Penarol | Cho mượn | — |
| 14/08/2013 | CA Penarol | El Tanque Sisley | Chuyển nhượng | — |