
Joaquim Pereira là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Tigres UANL.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
19Đá chính
1.776Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
592Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 979 | 0 | 0 | 2 | 9 | 2 | 79% | 60% | 1 | 0 | 6,63 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 6 | 5 | 527 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 86% | 66% | 0 | 0 | 7,26 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 83% | 67% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 979 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 347/436 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/81 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 67
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/105 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 262/304 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/33 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/69 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/168 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/29 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/31 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | 6/12 | — | 6,17 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/10 | 6 | 9/11 | — | 6,62 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/59 | 2 | 5/9 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/38 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/31 | 2 | 7/12 | V | 5,88 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 52/59 | 1 | 7/13 | — | 7,03 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 0 | 4/9 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 3/3 | — | 7,18 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/25 | 2 | 5/8 | — | 6,47 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Vancouver Whitecaps | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/48 | 0 | 4/5 | V | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/08/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/04/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 24/07/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/04/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 26 | 6,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 26 | 5,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2024 | Santos FC - SP | Tigres UANL | Hết hạn mượn 7.35M € | 7,3 triệu € |
| 04/02/2023 | Cuiaba | Santos FC - SP | Hết hạn mượn 3.75M € | 3,8 triệu € |
| 30/03/2022 | Botafogo SP | Cuiaba | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Cuiaba | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2021 | Botafogo FC | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2021 | São José EC | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh77
- Thể lực65