Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joaquim Pereira

Tigres UANLHậu vệBRA
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Joaquim Pereira là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Tigres UANL.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
19Đá chính
1.776Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
592Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—12119790029279%60%106,63
Cúp C1 CONCACAF2026—655273007386%66%007,26
Cúp MLS–Mexico2026—332700004083%67%106,80

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 979 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
347/436 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
37/81 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
15
Phá bóng
67
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/105 (60%)
Không chiến thắng / thua
37 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
262/304 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
12/33 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
37
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/69 (66%)
Không chiến thắng / thua
27 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
141/168 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/29 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
8
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/31 (67%)
Không chiến thắng / thua
15 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joaquim Pereira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraH 1-1750000013/2106/12—6,17
10/10/2026VĐQG Mexicovs TolucaT 3-290000003/1069/11—6,62
27/09/2026VĐQG Mexicovs PueblaT 1-0900000049/5925/9—6,28
19/09/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezB 0-2830021130/3802/7—6,50
13/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyH 0-0900000017/3127/12V5,88
06/09/2026VĐQG Mexicovs NecaxaH 1-1900030152/5917/13—7,03
30/08/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaH 0-0900000028/3804/9—6,22
22/08/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCT 2-0130000013/1413/3—7,18
16/08/2026VĐQG Mexico@ AtlasB 1-2880011019/2525/8—6,47
12/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Vancouver WhitecapsH 1-1900010041/4804/5V6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/202122100 nghìn €
16/12/202122100 nghìn €
18/08/202223100 nghìn €
13/11/202223500 nghìn €
06/04/202324700 nghìn €
24/07/202324700 nghìn €
10/12/2023242,0 triệu €
17/04/2024253,0 triệu €
09/10/2024255,0 triệu €
10/12/2024255,0 triệu €
30/03/2025266,5 triệu €
25/05/2025266,0 triệu €
21/09/2025265,5 triệu €
28/12/2025276,0 triệu €
19/05/2026277,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2024Santos FC - SPTigres UANLHết hạn mượn 7.35M €7,3 triệu €
04/02/2023CuiabaSantos FC - SPHết hạn mượn 3.75M €3,8 triệu €
30/03/2022Botafogo SPCuiabaCho mượn—
31/12/2021CuiabaBotafogo SPChuyển nhượng—
06/05/2021Botafogo FCCuiabaChuyển nhượng—
18/02/2021São José ECBotafogo FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh77
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com