
Joao Victor Wesner là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Baniyas Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
58Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 66% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ajman | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Wahda(UAE) | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 3/5 | — | 5,90 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 31/35 | 2 | 4/13 | V | 5,93 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 6/12 | — | 6,22 |
| 23/04/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 40/44 | 1 | 2/3 | — | 7,06 |
| 10/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/39 | 0 | 2/9 | — | 6,16 |
| 05/04/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 1 | 2/2 | — | 6,58 |
| 19/03/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 03/12/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/05/2021 | 21 | 550 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 550 nghìn € |
| 17/05/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/10/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/03/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/11/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 27/11/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Cruzeiro/RS U20 | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy41
- Sức mạnh58
- Thể lực42