
João Victor e Costa Cesco
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
João Victor e Costa Cesco là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Schwarz-Weiss Bregenz.
Tiểu sử João Victor e Costa Cesco
João Victor e Costa Cesco là hậu vệ thi đấu cho Schwarz-Weiss Bregenz, mang quốc tịch Brazil và đang 25 tuổi. Anh cao 189 cm, thuận chân trái và sinh ngày 24/01/2001. Mùa 2026-2027, anh ra sân 6 trận với 204 phút thi đấu tại Austrian 2.Liga, điểm trung bình 6,51. Giá trị thị trường của anh được ghi nhận là 175 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất của anh là đến Schwarz-Weiss Bregenz từ Free player vào ngày 12/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 291 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 4-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/03/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Free player | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2026 | Enosis Neon Paralimniou | Free player | Trở lại | — |
| 27/08/2025 | CD Tondela | Enosis Neon Paralimniou | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | FC Hebar Pazardzhik | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Chapecoense - SC | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Chapecoense U20 | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 23/10/2020 | Verona Youth | Chapecoense U20 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2019 | Palmeiras U20 | Verona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |