
João Veloso là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Moreirense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
324Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
324Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 249 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 80% | 61% | 1 | 0 | 6,90 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/81 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/31 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/4 | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 2 | 5/8 | V | 6,31 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 82 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 17/23 | 2 | 4/9 | — | 7,70 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 4/5 | — | 6,50 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 2-2 | 23 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 3/5 | — | 7,10 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 26/28 | 1 | 1/6 | — | 6,65 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 3 | 5/9 | — | 6,79 |
| 11/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Napoli | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ AFC Ajax | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Bayer 04 Leverkusen | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/06/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/09/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Benfica | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SL Benfica B | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Benfica Youth | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực42