
João Tomé Baptista là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Rio Ave.
Tiểu sử João Tomé Baptista
João Tomé Baptista là hậu vệ thi đấu cho Rio Ave, mang quốc tịch Portugal, 23 tuổi và cao 183 cm. Mùa 2026-2027 ghi nhận 4 trận ra sân, 204 phút thi đấu và điểm trung bình 5,90. Định giá hiện ở mức 600 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,0 triệu € vào năm 2024. Cầu thủ thuận chân phải, nặng 75 kg, chuyển từ SL Benfica B đến Rio Ave ngày 30/06/2024 và có hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
204Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 204 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 46% | 2 | 1 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/68 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 3-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/25 | 1 | 1/5 | Đ | 5,35 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 3/4 | — | 6,52 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 3-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 2/5 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 5,73 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/41 | 1 | 5/10 | — | 6,61 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-4 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 4/4 | — | 6,00 |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,67 |
| 26/04/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,76 |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2022 | 19 | 275 nghìn € |
| 27/12/2022 | 19 | 750 nghìn € |
| 27/06/2023 | 20 | 850 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 30/03/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | SL Benfica B | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Benfica Sad U17 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh63
- Thể lực41