
João Teixeira là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo GD Chaves.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 100% | 0 | 0 | 2,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 2,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Academica Coimbra | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/1 | — | 5,78 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/25 | 1 | 4/6 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/02/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 800 nghìn € |
| 23/02/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 06/02/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 12/06/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 10/01/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 06/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 01/11/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 31/03/2022 | 28 | 475 nghìn € |
| 26/06/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 31/10/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 26/11/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 23/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực40