Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Teixeira

GD ChavesTiền vệPOR
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

João Teixeira là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo GD Chaves.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—20300000084%100%002,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 2,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/19 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Teixeira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Academica CoimbraB 1-4300000016/1901/1—5,78
21/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaB 0-2260030024/2514/6—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201319100 nghìn €
19/02/201420300 nghìn €
30/06/201521800 nghìn €
23/02/2016221,0 triệu €
31/08/2016221,0 triệu €
26/02/2017231,0 triệu €
29/06/201723750 nghìn €
06/02/201824900 nghìn €
12/06/201824900 nghìn €
10/01/201924600 nghìn €
06/06/201925500 nghìn €
30/12/201925400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
01/11/202026325 nghìn €
28/06/202127325 nghìn €
31/03/202228475 nghìn €
26/06/202228600 nghìn €
31/10/202228750 nghìn €
15/06/202329900 nghìn €
26/11/202329800 nghìn €
05/06/202430800 nghìn €
18/12/202430400 nghìn €
29/05/202531300 nghìn €
21/12/202531200 nghìn €
23/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh44
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com