Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Silva

Lusitania FCTiền đạoPOR
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

João Silva là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Lusitania FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
176Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,02Bàn/90 phút
88Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119010000——00—
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—70861001053%16%000,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 0,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/13 (53%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseH 2-24400000—0———
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ AmaranteT 1-016000002/501/4——
11/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Porto BT 2-026001015/800/2—6,80
18/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesB 1-259002119/1502/4—6,90
10/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseB 1-225001003/502/3—6,05
02/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ OliveirenseH 0-045000004/1202/9—6,22
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Pacos de FerreiraT 2-0751031215/2317/17—8,04
19/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Portimonense SCB 2-345011025/1204/12—6,55
14/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Porto BH 1-166001004/714/14—6,43
06/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Uniao LeiriaH 0-031001006/1001/6—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 800 nghìn €2012: 1,1 triệu €2012: 1,1 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,1 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 900 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €20112025
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/201120800 nghìn €
01/02/2012211,1 triệu €
09/07/2012221,1 triệu €
04/04/2013221,0 triệu €
23/05/2013231,1 triệu €
28/01/2014231,0 triệu €
14/07/201424900 nghìn €
06/01/201524500 nghìn €
30/06/201525400 nghìn €
03/02/201625300 nghìn €
12/06/201626250 nghìn €
18/12/201626200 nghìn €
08/06/201727150 nghìn €
05/11/201727400 nghìn €
06/02/201827600 nghìn €
12/06/201828600 nghìn €
10/01/201928400 nghìn €
06/06/201929300 nghìn €
04/09/201929275 nghìn €
26/12/201929150 nghìn €
25/12/202030150 nghìn €
22/08/202131200 nghìn €
16/01/202231200 nghìn €
27/12/202232150 nghìn €
27/06/20233375 nghìn €
27/12/20233375 nghìn €
08/03/202433—
22/06/20253550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh37
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com