
João Santos là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Lusitania FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
184Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,98Bàn/90 phút
92Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 184 | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 66% | 40% | 2 | 0 | 1,15 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 1,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/21 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | H 2-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 4/7 | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Amarante | T 1-0 | 74 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6/10 | 1 | 1/8 | — | — |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | T 2-0 | 64 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/6 | 1 | 5/10 | — | 8,02 |
| 24/04/2026 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/6 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AD Fafe | Lusitânia FC Lourosa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Felgueiras 1932 | AD Fafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AD Fafe | FC Felgueiras 1932 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vitoria Guimaraes B | AD Fafe | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | CF Os Belenenses | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Belenenses U19 | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Belenenses U17 | Belenenses U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF Os Belenenses Under 15 | Belenenses U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CF Os Belenenses Youth | CF Os Belenenses Under 15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Benfica Youth | CF Os Belenenses Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | CF Estrela Amadora Formacao | Benfica Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh37
- Thể lực50