Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joao Rojas

Barcelona SC(ECU)Tiền đạoECU
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Joao Rojas là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).

Tiểu sử Joao Rojas

Joao Rojas là tiền đạo của câu lạc bộ Barcelona SC(ECU), mang quốc tịch Ecuador và năm nay 29 tuổi. Anh sinh ngày 16/08/1997, cao 179 cm và nặng 69 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh ra sân 2 trận với tổng 180 phút thi đấu và điểm trung bình 6,84. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 2,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—221800006582%60%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/85 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,4 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 700 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20151750 nghìn €
29/12/201518600 nghìn €
29/07/201618800 nghìn €
29/12/201619600 nghìn €
13/07/201719600 nghìn €
29/12/201720500 nghìn €
19/07/201820500 nghìn €
29/12/201821800 nghìn €
29/06/201921800 nghìn €
29/12/2019221,4 triệu €
07/04/2020221,1 triệu €
13/10/202023700 nghìn €
29/12/202023600 nghìn €
29/06/202123600 nghìn €
29/12/2021242,0 triệu €
19/06/2022242,0 triệu €
30/10/2022252,0 triệu €
29/03/2023252,0 triệu €
28/06/2023251,8 triệu €
02/10/2023261,5 triệu €
28/12/2023261,5 triệu €
05/06/2024261,5 triệu €
15/12/2024271,2 triệu €
08/04/2025271,0 triệu €
15/06/202527800 nghìn €
21/12/202528800 nghìn €
02/06/202628600 nghìn €
14/09/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy55
  • Sức mạnh37
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com