Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Ricardo

FortalezaThủ mônBRA
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

João Ricardo là thủ môn 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fortaleza.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.491Phút
90Cứu thua
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—25252.25082142871%89%107,02
Copa do Brasil2026—2218080267%—106,54
Copa do Nordeste2026—4461000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.250 phút · điểm TB 7,02

Thủ môn

Cứu thua
82
Đấm bóng
14
Băng ra (thành công / tổng)
10/10
Bắt bóng bổng tốt
25

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
456/642 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
89/273 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/19 (89%)
Không chiến thắng / thua
16 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
189
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,54

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/46 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/22 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 61 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Ricardo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeT 2-09020324/3501/1—6,73
13/10/2026Serie B Brazilvs CRB ALH 2-29061116/2601/1—6,00
08/10/2026Serie B Brazil@ America MGT 1-09011124/310——7,06
03/10/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)H 1-19020122/2603/3—6,59
28/09/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubH 2-29010013/150——5,97
21/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-19020028/4101/1—6,64
14/09/2026Serie B Brazilvs CearaH 1-19043127/3902/2—7,45
10/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 1-09020127/290——7,10
06/09/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeT 1-09020223/280——7,41
01/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRH 1-19031128/3101/1—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201526200 nghìn €
10/09/201527400 nghìn €
14/12/201527650 nghìn €
26/05/201627750 nghìn €
27/11/201628750 nghìn €
29/10/201729800 nghìn €
06/12/201729800 nghìn €
22/05/201829900 nghìn €
17/02/201930900 nghìn €
26/11/201931500 nghìn €
07/04/202031400 nghìn €
27/05/202132400 nghìn €
16/12/202133350 nghìn €
05/04/202233350 nghìn €
18/08/202233350 nghìn €
13/11/202234350 nghìn €
06/04/202334350 nghìn €
24/07/202334350 nghìn €
10/12/202335350 nghìn €
27/03/202435350 nghìn €
16/06/202435350 nghìn €
08/12/202436500 nghìn €
05/06/202536500 nghìn €
09/12/202537400 nghìn €
18/05/202637300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022CearaFortalezaChuyển nhượng—
25/02/2021Chapecoense - SCCearaChuyển nhượng—
31/12/2018America MGChapecoense - SCChuyển nhượng—
08/06/2014Parana PRAmerica MGChuyển nhượng—
31/12/2013ADRC IcasaParana PRChuyển nhượng—
02/05/2013Veranópolis ECADRC IcasaChuyển nhượng—
31/12/2012SC Paysandu ParaVeranópolis ECChuyển nhượng—
02/08/2012Brusque FCSC Paysandu ParaChuyển nhượng—
30/06/2007Concórdia ACBrusque FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực51
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com