
João Reis là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Portimonense SC.
Tiểu sử João Reis
João Reis (34 tuổi) là hậu vệ người Portugal, thi đấu cho Portimonense SC. Chiều cao của cầu thủ là 174 cm, cân nặng 66 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 7 trận tại giải Hạng 2 Bồ Đào Nha, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và 270 phút thi đấu, điểm trung bình 3,25. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027; giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn mức cao nhất 675 nghìn € ghi nhận năm 2018.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 270 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 81% | 50% | 0 | 0 | 3,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/114 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 28/36 | 2 | 5/10 | — | 8,00 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 39/42 | 0 | 2/4 | — | 8,02 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/36 | 0 | 3/6 | — | 6,73 |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 6 | 9/13 | — | 6,99 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/59 | 3 | 4/6 | — | 6,75 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/39 | 3 | 8/14 | — | 7,25 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/41 | 1 | 3/8 | — | 5,73 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 6 | 11/16 | — | 6,73 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 30/41 | 5 | 11/13 | — | 7,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/07/2015 | 23 | 450 nghìn € |
| 13/03/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/09/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/09/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/02/2018 | 25 | 650 nghìn € |
| 28/06/2018 | 26 | 675 nghìn € |
| 10/01/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/08/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/11/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 31/03/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 27/12/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 23/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 675 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh55
- Thể lực44