
João Pedro Reginaldo
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
João Pedro Reginaldo là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Tiểu sử João Pedro Reginaldo
João Pedro Reginaldo là hậu vệ quốc tịch Brazil, hiện thi đấu cho Gwangju Football Club ở tuổi 23. Anh sinh ngày 14/03/2003, cao 184 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, anh có 14 trận K League 1 với 1162 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,39. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € (2024). Ngày 08/07/2026, anh được chuyển nhượng từ Radomiak Radom đến Gwangju Football Club.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.162Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 14 | 13 | 1.162 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 81% | 50% | 2 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.162 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 510/628 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/87 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/78 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/38 | 3 | 4/7 | — | 6,30 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/53 | 1 | 4/6 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 29/40 | 0 | 0/4 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 2-5 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 3 | 3/3 | — | 5,49 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/20 | 1 | 4/7 | — | 6,87 |
| 23/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 2/4 | V | 5,94 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 66/74 | 2 | 3/7 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Radomiak Radom | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | Charlotte FC | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Rio Ave | Charlotte FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Charlotte FC | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Atletico Paranaense U20 | Charlotte FC | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/12/2023 | Crown Legacy FC | Atletico Paranaense U20 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Atletico Paranaense U20 | Crown Legacy FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | EC Juventude U20 | Atletico Paranaense U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Atletico Paranaense U20 | EC Juventude U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | EC Juventude U20 | Atletico Paranaense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh56
- Thể lực40