Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Pedro

Grêmio - RSHậu vệBRA
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

João Pedro là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Grêmio - RS.

Tiểu sử João Pedro

João Pedro là hậu vệ người Brazil, 29 tuổi, thi đấu cho Grêmio - RS. Ở mùa 2026, cầu thủ có 8 trận ra sân với 467 phút thi đấu và điểm trung bình 6,40. Tại Serie A Brazil, cầu thủ đã ra sân 8 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 4,0 triệu € (2024). Cao 179 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải; hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
467Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—854670002086%55%206,40
Copa do Brasil2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/162 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/34 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Pedro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 2-4dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RSH 1-1dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 1-1900010319/2424/7V6,48
20/09/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 0-0810000013/1603/6V6,19
17/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJB 2-3dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJB 1-2dự bị00000—0———
08/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAB 0-1dự bị00000—0———
04/09/2026Copa do Brasilvs Internacional - RST 3-1dự bị00000—0———
31/08/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 3-1380000014/1702/3—6,37
31/05/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPB 1-3450010021/2303/5—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 750 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,1 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/2015181,2 triệu €
30/05/2015181,2 triệu €
14/12/2015191,0 triệu €
26/05/201619750 nghìn €
27/11/201620500 nghìn €
06/12/201721500 nghìn €
22/05/201821500 nghìn €
31/10/2018213,0 triệu €
10/01/2019222,0 triệu €
28/06/2019221,2 triệu €
26/11/2019231,1 triệu €
07/04/202023900 nghìn €
08/09/202023900 nghìn €
08/02/202124900 nghìn €
27/05/202124900 nghìn €
16/12/202125750 nghìn €
05/04/202225750 nghìn €
27/12/202226400 nghìn €
06/04/202326600 nghìn €
24/07/202326900 nghìn €
10/12/2023272,5 triệu €
27/03/2024272,5 triệu €
16/06/2024274,0 triệu €
08/12/2024284,0 triệu €
05/06/2025283,0 triệu €
04/09/2025282,5 triệu €
09/12/2025292,0 triệu €
25/05/2026291,5 triệu €
27/09/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2023Porto BGrêmio - RSChuyển nhượng—
29/06/2022Corinthians - SPPorto BCho mượn—
30/08/2021Porto BCorinthians - SPChuyển nhượng—
29/06/2021Bahia - BAPorto BCho mượn—
30/07/2019Porto BBahia - BAChuyển nhượng—
31/12/2018FC PortoPorto BChuyển nhượng—
30/06/2018Palmeiras - SPFC PortoHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
31/05/2018Bahia - BAPalmeiras - SPCho mượn—
31/12/2017Palmeiras - SPBahia - BAChuyển nhượng—
30/12/2017Chapecoense - SCPalmeiras - SPCho mượn—
19/01/2017Palmeiras - SPChapecoense - SCChuyển nhượng—
31/08/2014Palmeiras U20Palmeiras - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com