Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Pedro

ChelseaTiền đạoBRA
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100,0 triệu €Giá trị

João Pedro là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chelsea.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
538Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
107Phút/bàn
9/17Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—6652150316868%52%107,75
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10170001166%0%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 7,75

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
8/16
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/5
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/123 (68%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/85 (52%)
Không chiến thắng / thua
22 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 20
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Pedro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonT 2-0890032015/2217/14—6,42
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCT 5-1722022013/1704/10—8,83
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityH 2-2901111114/2207/14—8,17
10/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Leeds UnitedT 6-3dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 1-2900010213/19010/17V6,44
30/08/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionT 4-3901152214/23113/20—7,95
28/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Luton TownT 2-017001102/300/1—6,42
25/08/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamT 3-2901141215/2004/10—8,70
15/08/2026Giao hữu CLBvs Real SociedadT 3-1902054115/2109/15—9,38
08/08/2026Giao hữu CLBvs AC MilanT 3-0852043115/2312/8—8,65

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 24,0 triệu €2023: 32,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 65,0 triệu €2025: 65,0 triệu €2026: 75,0 triệu €2026: 80,0 triệu €2026: 100,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20191720,0 triệu €
26/11/20191820,0 triệu €
07/04/20201818,0 triệu €
29/07/20201815,0 triệu €
14/10/20201912,0 triệu €
21/12/20201910,0 triệu €
09/03/20211910,0 triệu €
29/06/20211910,0 triệu €
22/12/20212010,0 triệu €
14/06/20222014,0 triệu €
13/09/20222020,0 triệu €
26/10/20222120,0 triệu €
23/03/20232124,0 triệu €
31/05/20232132,0 triệu €
18/12/20232235,0 triệu €
13/03/20242245,0 triệu €
26/05/20242245,0 triệu €
30/09/20242350,0 triệu €
15/12/20242350,0 triệu €
29/05/20252350,0 triệu €
16/10/20252465,0 triệu €
08/12/20252465,0 triệu €
08/03/20262475,0 triệu €
02/06/20262480,0 triệu €
06/10/202625100,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 100,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 100,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ78
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy63
  • Sức mạnh25
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com