
Joao Paulo Ribeiro Sovinski
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Joao Paulo Ribeiro Sovinski là thủ môn 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Schwarz-Weiss Bregenz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
107Phút
0Cứu thua
0/1Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 107 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | 5,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 5,30
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 4,50 |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 18/03/2026 | Copa do Brasil | vs SC Paysandu Para | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/08/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/07/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/11/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/04/2024 | 23 | — |
| 23/08/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Portuguesa Desportos | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2025 | Chapecoense - SC | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Free player | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2024 | Santo Andre | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2023 | Chapecoense - SC | Santo Andre | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Chapecoense U20 | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Internacional SC U20 | Chapecoense U20 | Chuyển nhượng | — |