
João Paulo Dias Fernandes là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Toluca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.216Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
110Phút/bàn
21/57Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 582 | 3 | 0 | 0 | 28 | 8 | 64% | 34% | 0 | 0 | 6,82 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 7 | 7 | 622 | 8 | 0 | 1 | 29 | 13 | 81% | 48% | 1 | 0 | 7,66 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42% | 33% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/28
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/108 (64%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/55 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 26
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 622 phút · điểm TB 7,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/29
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/116 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/45 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 8 | 1 | 1 | 11/17 | 0 | 3/8 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/17 | 1 | 3/11 | — | 7,46 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 5/13 | — | 6,34 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 2-3 | 81 | 1 | 0 | 7 | 4 | 1 | 8/14 | 2 | 3/10 | — | 7,69 |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 1-0 | 96 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 13/19 | 2 | 2/6 | — | 6,18 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | T 5-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/14 | 0 | 2/4 | — | 7,41 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 31/05/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Tigres UANL | H 0-0 | 101 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/11 | 1 | 4/5 | — | 5,88 |
| 07/05/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Los Angeles FC | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 6 | 5 | 4 | 21/22 | 0 | 2/6 | — | 9,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2012 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/10/2013 | 20 | 700 nghìn € |
| 24/07/2014 | 21 | 700 nghìn € |
| 16/02/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/03/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 29/09/2016 | 23 | 650 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 05/11/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2018 | 25 | 4,5 triệu € |
| 10/01/2019 | 26 | 4,5 triệu € |
| 06/06/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 27 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 4,8 triệu € |
| 16/08/2020 | 27 | 12,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 28 | 15,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 15,0 triệu € |
| 20/09/2021 | 28 | 13,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 29 | 13,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 29 | 13,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 29 | 10,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 30 | 8,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 30 | 6,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 31 | 6,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 31 | 7,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 31 | 8,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 32 | 8,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 32 | 7,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 32 | 7,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 33 | 6,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 33 | 5,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 33 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Sporting CP | Toluca | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/01/2021 | Sporting Braga | Sporting CP | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Gil Vicente | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Clube Desportivo Trofense | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Santa Maria FC | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | Santa Maria FC U19 | Santa Maria FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ75
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực66