Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Paulo

Guarani SPTiền vệBRA
36Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

João Paulo là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Guarani SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
408Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Brazilian Serie C2026—161640841000——50—

Chỉ số chi tiết từng giải

Brazilian Serie C · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 408 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Paulo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/03/2026Copa do Brasilvs CearaH 0-0580011210/1602/4—7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/201928700 nghìn €
26/11/201929800 nghìn €
07/04/202029650 nghìn €
08/02/202130600 nghìn €
27/05/202131650 nghìn €
16/12/202131800 nghìn €
04/08/202232800 nghìn €
27/12/202232650 nghìn €
17/07/202333550 nghìn €
26/11/202333450 nghìn €
17/04/202433400 nghìn €
26/11/202434300 nghìn €
03/04/202534200 nghìn €
20/03/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Tư duy65
  • Sức mạnh34
  • Thể lực46
  • Kỹ thuật62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com