
João Paulo là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Guarani SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
408Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Serie C | 2026 | — | 16 | 16 | 408 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Serie C · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 408 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/2026 | Copa do Brasil | vs Ceara | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/16 | 0 | 2/4 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 26/11/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 08/02/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 27/05/2021 | 31 | 650 nghìn € |
| 16/12/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 04/08/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 27/12/2022 | 32 | 650 nghìn € |
| 17/07/2023 | 33 | 550 nghìn € |
| 26/11/2023 | 33 | 450 nghìn € |
| 17/04/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 26/11/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 20/03/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Tư duy65
- Sức mạnh34
- Thể lực46
- Kỹ thuật62