
João Paulo
Tiền đạoBRA
38Tuổi
168Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
João Paulo là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch BRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2011 | 23 | — |
| 24/01/2012 | 23 | 750 nghìn € |
| 25/08/2013 | 25 | 750 nghìn € |
| 06/08/2016 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/01/2017 | 28 | 1,2 triệu € |
| 22/08/2017 | 29 | 1,3 triệu € |
| 08/02/2018 | 29 | 1,2 triệu € |
| 17/09/2018 | 30 | 1,3 triệu € |
| 23/01/2019 | 30 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2019 | 31 | 1,5 triệu € |
| 07/09/2019 | 31 | 1,6 triệu € |
| 27/12/2019 | 31 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,4 triệu € |
| 14/09/2020 | 32 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2020 | 32 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2021 | 33 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2021 | 33 | 700 nghìn € |
| 09/06/2022 | 34 | 600 nghìn € |
| 24/11/2022 | 34 | 500 nghìn € |
| 05/06/2023 | 35 | 500 nghìn € |
| 14/11/2023 | 35 | 450 nghìn € |
| 25/06/2024 | 36 | 400 nghìn € |
| 13/11/2024 | 36 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 37 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 37 | 250 nghìn € |
| 08/04/2026 | 37 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | FC Kairat Almaty | Free Player | Trở lại | — |
| 05/07/2021 | Ordabasy | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Ludogorets Razgrad | Ordabasy | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Ordabasy | Ludogorets Razgrad | Cho mượn | — |
| 16/02/2019 | Ludogorets Razgrad | Ordabasy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Botev Plovdiv | Ludogorets Razgrad | Cho mượn | — |
| 19/02/2018 | Ludogorets Razgrad | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Botev Plovdiv | Ludogorets Razgrad | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2016 | Ferroviária | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng Free | — |
| 19/01/2016 | ABC Futebol Clube (RN) | Ferroviária | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/11/2015 | Botafogo FC | ABC Futebol Clube (RN) | Cho mượn | — |
| 11/05/2015 | ABC Futebol Clube (RN) | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Incheon United Club | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/01/2014 | Gwangju Football Club | Incheon United Club | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2013 | Daejeon Hana Citizen | Gwangju Football Club | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Gwangju Football Club | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | ABC Futebol Clube (RN) | Gwangju Football Club | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2011 | Gwangju Football Club | ABC Futebol Clube (RN) | Cho mượn | — |
| 31/01/2011 | ABC Futebol Clube (RN) | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2008 | Botafogo FC | ABC Futebol Clube (RN) | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật44
- Tư duy69
- Sức mạnh33
- Thể lực47