
Joao Miguel là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Penafiel.
Tiểu sử Joao Miguel
Joao Miguel là hậu vệ người Portugal, hiện thi đấu cho Penafiel ở tuổi 33. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận tại Hạng 2 Bồ Đào Nha, tổng cộng 46 phút thi đấu và điểm trung bình 3,46. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 150 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2021). Hợp đồng với Penafiel có thời hạn đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 100% | 0 | 0 | 3,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 3,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/26 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 7,16 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 0 | 2/5 | V | 6,18 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Maritimo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 1/4 | — | 7,38 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/54 | 2 | 4/10 | — | 6,00 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/19 | 0 | 1/10 | — | 6,14 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/52 | 2 | 6/9 | — | 7,11 |