
João Miguel Vieira Nóbrega
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
João Miguel Vieira Nóbrega là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo UD Santarem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
457Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
457Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 441 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 441 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/09/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Gandzasar Kapan | UD Santarem | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2026 | Qingdao Red Lions | Gandzasar Kapan | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2025 | Dila Gori | Qingdao Red Lions | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/01/2024 | Portimonense U23 | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Olhanense SC | Portimonense U23 | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2021 | FC Paços de Ferreira U19 | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SC Coimbrões | FC Paços de Ferreira U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | FC Paços de Ferreira U19 | SC Coimbrões | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | AD Camacha | FC Paços de Ferreira U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | FC Paços de Ferreira U19 | AD Camacha | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Sampdoria Primavera | FC Paços de Ferreira U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Espinho Sub-17 | Sampdoria Primavera | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2018 | Sampdoria U19 | SC Espinho Sub-17 | Cho mượn | — |
| 02/01/2018 | SC Espinho Sub-17 | Sampdoria U19 | Chuyển nhượng 0.04M € | 40 nghìn € |
| 30/06/2017 | CD Nacional U17 | SC Espinho Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Nacional U15 | CD Nacional U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD Nacional Youth | Nacional U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh40
- Thể lực38